Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 64 kcal —
  • Chất đạm 0,9 g 2%
  • Carbohydrate 9,6 g 3%
  • Chất béo 2,4 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 0,9 g 3%
  • Đường 5,6 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g640,9 g9,6 g2,4 g
50 g50 g320,5 g4,8 g1,2 g
150 g150 g961,4 g14 g3,6 g
200 g200 g1281,8 g19 g4,8 g
250 g250 g1602,3 g24 g6 g

Câu hỏi về Đồ uống hạt phỉ

100 g Đồ uống hạt phỉ có bao nhiêu calo?

100 g Đồ uống hạt phỉ có 64 kcal, gồm 0,9 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

50 g Đồ uống hạt phỉ có bao nhiêu calo?

50 g Đồ uống hạt phỉ có 32 kcal, gồm 0,5 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

150 g Đồ uống hạt phỉ có bao nhiêu calo?

150 g Đồ uống hạt phỉ có 96 kcal, gồm 1,4 g đạm, 14 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

200 g Đồ uống hạt phỉ có bao nhiêu calo?

200 g Đồ uống hạt phỉ có 128 kcal, gồm 1,8 g đạm, 19 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

250 g Đồ uống hạt phỉ có bao nhiêu calo?

250 g Đồ uống hạt phỉ có 160 kcal, gồm 2,3 g đạm, 24 g carbohydrate và 6 g chất béo.

Nguồn: ausnut F010053 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ