Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 48 kcal —
  • Chất đạm 0,6 g 1%
  • Carbohydrate 8,8 g 3%
  • Chất béo 1 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 0,4 g 1%
  • Đường 6,8 g —
  • Natri 66 mg 3%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 40 µg 4%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 1,1 µg 6%
  • Vitamin E 0,41 mg 3%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0,27 mg 20%
  • Niacin (B3) 0,07 mg 0%
  • Axit pantothenic (B5) 0,35 mg 7%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Biotin (B7) 1 µg 3%
  • Folate (B9) 2 µg 1%
  • Vitamin B12 0,29 µg 12%
  • Choline 2 mg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 135 mg 10%
  • Sắt 0,79 mg 4%
  • Magiê 10 mg 2%
  • Phốt pho 35 mg 3%
  • Kali 55 mg 1%
  • Kẽm 0,65 mg 6%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Mangan 0,09 mg 4%
  • Selen 0,1 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g480,6 g8,8 g1 g
50 g50 g240,3 g4,4 g0,5 g
150 g150 g720,9 g13 g1,5 g
200 g200 g961,3 g18 g2 g
250 g250 g1201,6 g22 g2,5 g

Câu hỏi về Thức uống hạnh nhân vị sô-cô-la

100 g Thức uống hạnh nhân vị sô-cô-la có bao nhiêu calo?

100 g Thức uống hạnh nhân vị sô-cô-la có 48 kcal, gồm 0,6 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 1 g chất béo.

50 g Thức uống hạnh nhân vị sô-cô-la có bao nhiêu calo?

50 g Thức uống hạnh nhân vị sô-cô-la có 24 kcal, gồm 0,3 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Thức uống hạnh nhân vị sô-cô-la có bao nhiêu calo?

150 g Thức uống hạnh nhân vị sô-cô-la có 72 kcal, gồm 0,9 g đạm, 13 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

200 g Thức uống hạnh nhân vị sô-cô-la có bao nhiêu calo?

200 g Thức uống hạnh nhân vị sô-cô-la có 96 kcal, gồm 1,3 g đạm, 18 g carbohydrate và 2 g chất béo.

250 g Thức uống hạnh nhân vị sô-cô-la có bao nhiêu calo?

250 g Thức uống hạnh nhân vị sô-cô-la có 120 kcal, gồm 1,6 g đạm, 22 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7226 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ