Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sô-cô-la sữa và hạnh nhân
Calo và thông tin dinh dưỡng
với sữa và hạnh nhân
547
calokcal mỗi 100 g
Đạm8,6 g
Carb50 g
Chất béo35 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 547 kcal —
- Chất đạm 8,6 g 17%
- Carbohydrate 50 g 18%
- Chất béo 35 g 45%
- Chất béo bão hòa 17 g 83%
- Chất xơ 3,9 g 14%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 547 | 8,6 g | 50 g | 35 g |
| 50 g | 50 g | 274 | 4,3 g | 25 g | 18 g |
| 150 g | 150 g | 821 | 13 g | 75 g | 53 g |
| 200 g | 200 g | 1094 | 17 g | 100 g | 70 g |
| 250 g | 250 g | 1368 | 22 g | 125 g | 88 g |
Thực phẩm tương tự
- Sô-cô-la sữa hạnh nhânvới hạnh nhân526 kcal / 100 g
- Sô-cô-la sữa với nougat hạnh nhânvới nougat hạnh nhân519 kcal / 100 g
- Thanh socola sữa hạnh nhânkẹo, thanh577 kcal / 100 g
- Sữa hạnh nhân vị sô-cô-lasẵn sàng uống50 kcal / 100 g
- Kẹo hạnh nhân phủ sô-cô-la569 kcal / 100 g
- Thanh sô cô la sữa nhân kẹo nougatsô cô la sữa, với kẹo nougat532 kcal / 100 g
- Kẹo hoặc thanh sô cô la sữavới sữa551 kcal / 100 g
- Sữa sô-cô-lavới hạt phỉ562 kcal / 100 g
- Thức uống hạnh nhân vị sô-cô-lacó hương liệu, ngọt, tăng cường, làm lạnh48 kcal / 100 g
- Các loại hạt phủ sô-cô-la sữa562 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sô-cô-la sữa và hạnh nhân
100 g Sô-cô-la sữa và hạnh nhân có bao nhiêu calo?
100 g Sô-cô-la sữa và hạnh nhân có 547 kcal, gồm 8,6 g đạm, 50 g carbohydrate và 35 g chất béo.
50 g Sô-cô-la sữa và hạnh nhân có bao nhiêu calo?
50 g Sô-cô-la sữa và hạnh nhân có 274 kcal, gồm 4,3 g đạm, 25 g carbohydrate và 18 g chất béo.
150 g Sô-cô-la sữa và hạnh nhân có bao nhiêu calo?
150 g Sô-cô-la sữa và hạnh nhân có 821 kcal, gồm 13 g đạm, 75 g carbohydrate và 53 g chất béo.
200 g Sô-cô-la sữa và hạnh nhân có bao nhiêu calo?
200 g Sô-cô-la sữa và hạnh nhân có 1094 kcal, gồm 17 g đạm, 100 g carbohydrate và 70 g chất béo.
250 g Sô-cô-la sữa và hạnh nhân có bao nhiêu calo?
250 g Sô-cô-la sữa và hạnh nhân có 1368 kcal, gồm 22 g đạm, 125 g carbohydrate và 88 g chất béo.
Nguồn: BEDCA (Spain) 776 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ