Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 551 kcal —
  • Chất đạm 8,8 g 18%
  • Carbohydrate 51 g 19%
  • Chất béo 34 g 44%
  • Chất béo bão hòa 17 g 83%
  • Chất xơ 1,7 g 6%
  • Đường 43 g —
  • Natri 90 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 1 mg 1%
  • Vitamin D 0,05 µg 0%
  • Vitamin E 3,2 mg 21%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,42 mg 32%
  • Niacin (B3) 0,32 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,71 mg 14%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Folate (B9) 6,8 µg 2%
  • Vitamin B12 0,78 µg 33%

Khoáng chất

  • Canxi 262 mg 20%
  • Sắt 0,63 mg 4%
  • Magiê 91 mg 22%
  • Phốt pho 231 mg 18%
  • Kali 282 mg 6%
  • Kẽm 5,3 mg 48%
  • Iốt 9,3 µg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g5518,8 g51 g34 g
50 g50 g2764,4 g26 g17 g
150 g150 g82713 g76 g51 g
200 g200 g110218 g102 g68 g
250 g250 g137822 g127 g86 g

Câu hỏi về Kẹo hoặc thanh sô cô la sữa

100 g Kẹo hoặc thanh sô cô la sữa có bao nhiêu calo?

100 g Kẹo hoặc thanh sô cô la sữa có 551 kcal, gồm 8,8 g đạm, 51 g carbohydrate và 34 g chất béo.

50 g Kẹo hoặc thanh sô cô la sữa có bao nhiêu calo?

50 g Kẹo hoặc thanh sô cô la sữa có 276 kcal, gồm 4,4 g đạm, 26 g carbohydrate và 17 g chất béo.

150 g Kẹo hoặc thanh sô cô la sữa có bao nhiêu calo?

150 g Kẹo hoặc thanh sô cô la sữa có 827 kcal, gồm 13 g đạm, 76 g carbohydrate và 51 g chất béo.

200 g Kẹo hoặc thanh sô cô la sữa có bao nhiêu calo?

200 g Kẹo hoặc thanh sô cô la sữa có 1102 kcal, gồm 18 g đạm, 102 g carbohydrate và 68 g chất béo.

250 g Kẹo hoặc thanh sô cô la sữa có bao nhiêu calo?

250 g Kẹo hoặc thanh sô cô la sữa có 1378 kcal, gồm 22 g đạm, 127 g carbohydrate và 86 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 31012 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ