Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chocolate de leite, tablete
Calo và thông tin dinh dưỡng
552
calokcal mỗi 100 g
Đạm8 g
Carb53 g
Chất béo34 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 552 kcal —
- Chất đạm 8 g 16%
- Carbohydrate 53 g 19%
- Chất béo 34 g 43%
- Chất béo bão hòa 20 g 99%
- Chất xơ 1,3 g 5%
- Đường 53 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 552 | 8 g | 53 g | 34 g |
| 50 g | 50 g | 276 | 4 g | 27 g | 17 g |
| 150 g | 150 g | 828 | 12 g | 80 g | 51 g |
| 200 g | 200 g | 1104 | 16 g | 106 g | 68 g |
| 250 g | 250 g | 1380 | 20 g | 133 g | 85 g |
Thực phẩm tương tự
- Chocolate culinária tablete502 kcal / 100 g
- Chocolate negro530 kcal / 100 g
- Milk chocolate547 kcal / 100 g
- Achocolatado com alto teor de gordura pó428 kcal / 100 g
- Achocolatado com baixo teor de gordura pó395 kcal / 100 g
- Creme para barrar de cacau e avelãs545 kcal / 100 g
- Kẹo hoặc thanh sô cô la sữavới sữa551 kcal / 100 g
- Dark chocolate cocoa solids sugar added569 kcal / 100 g
Câu hỏi về Chocolate de leite, tablete
100 g Chocolate de leite, tablete có bao nhiêu calo?
100 g Chocolate de leite, tablete có 552 kcal, gồm 8 g đạm, 53 g carbohydrate và 34 g chất béo.
50 g Chocolate de leite, tablete có bao nhiêu calo?
50 g Chocolate de leite, tablete có 276 kcal, gồm 4 g đạm, 27 g carbohydrate và 17 g chất béo.
150 g Chocolate de leite, tablete có bao nhiêu calo?
150 g Chocolate de leite, tablete có 828 kcal, gồm 12 g đạm, 80 g carbohydrate và 51 g chất béo.
200 g Chocolate de leite, tablete có bao nhiêu calo?
200 g Chocolate de leite, tablete có 1104 kcal, gồm 16 g đạm, 106 g carbohydrate và 68 g chất béo.
250 g Chocolate de leite, tablete có bao nhiêu calo?
250 g Chocolate de leite, tablete có 1380 kcal, gồm 20 g đạm, 133 g carbohydrate và 85 g chất béo.
Nguồn: portfir 508 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ