Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chocolate culinária, tablete
Calo và thông tin dinh dưỡng
502
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,4 g
Carb44 g
Chất béo31 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 502 kcal —
- Chất đạm 5,4 g 11%
- Carbohydrate 44 g 16%
- Chất béo 31 g 39%
- Chất béo bão hòa 19 g 97%
- Chất xơ 15 g 54%
- Đường 44 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 502 | 5,4 g | 44 g | 31 g |
| 50 g | 50 g | 251 | 2,7 g | 22 g | 15 g |
| 150 g | 150 g | 753 | 8,1 g | 66 g | 46 g |
| 200 g | 200 g | 1004 | 11 g | 88 g | 61 g |
| 250 g | 250 g | 1255 | 14 g | 110 g | 76 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Chocolate culinária, tablete
100 g Chocolate culinária, tablete có bao nhiêu calo?
100 g Chocolate culinária, tablete có 502 kcal, gồm 5,4 g đạm, 44 g carbohydrate và 31 g chất béo.
50 g Chocolate culinária, tablete có bao nhiêu calo?
50 g Chocolate culinária, tablete có 251 kcal, gồm 2,7 g đạm, 22 g carbohydrate và 15 g chất béo.
150 g Chocolate culinária, tablete có bao nhiêu calo?
150 g Chocolate culinária, tablete có 753 kcal, gồm 8,1 g đạm, 66 g carbohydrate và 46 g chất béo.
200 g Chocolate culinária, tablete có bao nhiêu calo?
200 g Chocolate culinária, tablete có 1004 kcal, gồm 11 g đạm, 88 g carbohydrate và 61 g chất béo.
250 g Chocolate culinária, tablete có bao nhiêu calo?
250 g Chocolate culinária, tablete có 1255 kcal, gồm 14 g đạm, 110 g carbohydrate và 76 g chất béo.
Nguồn: portfir 506 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ