Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sô-cô-la sữa hạnh nhân
Calo và thông tin dinh dưỡng
với hạnh nhân
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 526 kcal —
- Chất đạm 9 g 18%
- Carbohydrate 47 g 17%
- Chất béo 34 g 44%
- Chất béo bão hòa 18 g 89%
- Chất xơ 6,2 g 22%
- Đường 44 g —
- Natri 74 mg 3%
- Cholesterol 19 mg 6%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 52 µg 6%
- Vitamin C 0,2 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 3,1 mg 21%
- Vitamin K 5,1 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,44 mg 33%
- Niacin (B3) 0,74 mg 5%
- Axit pantothenic (B5) 0,46 mg 9%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 14 µg 4%
- Vitamin B12 0,67 µg 28%
- Choline 46,8 mg 9%
Khoáng chất
- Canxi 224 mg 17%
- Sắt 1,6 mg 9%
- Magiê 90 mg 21%
- Phốt pho 264 mg 21%
- Kali 444 mg 9%
- Kẽm 1,3 mg 12%
- Đồng 0,42 mg 47%
- Mangan 0,62 mg 27%
- Selen 4 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 526 | 9 g | 47 g | 34 g |
| 1 khẩu phần | 41 g | 216 | 3,7 g | 19 g | 14 g |
| 2 khẩu phần | 82 g | 431 | 7,4 g | 39 g | 28 g |
| ½ khẩu phần | 20,5 g | 108 | 1,8 g | 9,7 g | 7,1 g |
| 3 khẩu phần | 123 g | 647 | 11 g | 58 g | 42 g |
| 4 khẩu phần | 164 g | 863 | 15 g | 77 g | 56 g |
| 50 g | 50 g | 263 | 4,5 g | 24 g | 17 g |
| 150 g | 150 g | 789 | 14 g | 71 g | 52 g |
| 200 g | 200 g | 1052 | 18 g | 94 g | 69 g |
| 250 g | 250 g | 1315 | 23 g | 118 g | 86 g |
Thực phẩm tương tự
- Sô cô la sữa hạnh nhân Hershey's526 kcal / 100 g
- Sô-cô-la sữa và hạnh nhânvới sữa và hạnh nhân547 kcal / 100 g
- Thanh socola sữa hạnh nhânkẹo, thanh577 kcal / 100 g
- Sô-cô-la sữa với mảnh hạnh nhân568 kcal / 100 g
- Kẹo socola hạnh nhân M&M'skẹo522 kcal / 100 g
- Kẹo thanh sô-cô-la trắng hạt hạnh nhânkẹo, thanh564 kcal / 100 g
- Đậu phộng phủ sô-cô-la sữa519 kcal / 100 g
- Thanh sô-cô-la hạnh nhân Snickerskẹo, thanh472 kcal / 100 g
- Sữa sô-cô-lavới hạt phỉ562 kcal / 100 g
- Sữa hạnh nhân vị sô-cô-lasẵn sàng uống50 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sô-cô-la sữa hạnh nhân
Một khẩu phần sô-cô-la sữa hạnh nhân thường là bao nhiêu?
Một thanh nhỏ khoảng 41 g là khẩu phần tiện để chia; nếu thanh lớn, bạn có thể bẻ thành vài miếng và cất phần còn lại. Khẩu phần này có 216 kcal.
Có thể dùng sô-cô-la sữa hạnh nhân để làm bánh không?
Có. Băm nhỏ rồi trộn vào bột bánh quy hoặc muffin ở bước cuối; để bánh nguội bớt trước khi thêm để sô-cô-la không tan quá sớm. Bạn cũng có thể rắc lên bánh brownie ngay sau khi lấy khỏi lò.
Làm sao để đun chảy sô-cô-la sữa hạnh nhân mà không bị cháy?
Bẻ thành miếng nhỏ, đun cách thủy trên lửa nhỏ và khuấy đều; đáy bát không chạm nước, và không để hơi nước lọt vào sô-cô-la. Dừng khi gần tan hết rồi khuấy cho phần nhiệt còn lại làm tan nốt.
Nên bảo quản sô-cô-la sữa hạnh nhân thế nào?
Để trong bao bì kín hoặc hộp kín, ở nơi khô mát và tránh nắng, bếp nóng hay mùi thực phẩm mạnh. Trời nóng, bạn có thể cho vào ngăn mát trong hộp kín; để thanh về gần nhiệt độ phòng trước khi mở để hạn chế đọng hơi nước.
Sô-cô-la sữa hạnh nhân hợp với món gì?
Vị ngọt béo và hạt giòn hợp với cà phê, trà đen, dâu tây hoặc chuối. Bạn cũng có thể bào lên kem, cháo yến mạch hoặc rắc lên bánh nướng sau khi bánh nguội.
Có thể thay sô-cô-la sữa hạnh nhân bằng loại nào?
Trong bánh nướng, dùng sô-cô-la sữa nguyên chất rồi thêm hạnh nhân rang băm để giữ độ giòn và vị hạt. Nếu muốn vị đậm hơn, thay bằng sô-cô-la đen với hạnh nhân; khi đó món sẽ bớt ngọt.
Sô-cô-la sữa hạnh nhân khác sô-cô-la sữa hạt phỉ thế nào?
Sô-cô-la sữa hạnh nhân có miếng hạnh nhân giòn, thường cho cảm giác vị hạt rang rõ; loại hạt phỉ thường có vị thơm béo và ngọt dịu hơn. Về năng lượng, loại hạt phỉ có 559 kcal trên 100 g, so với 526 kcal trong sô-cô-la sữa hạnh nhân.
Sô-cô-la sữa hạnh nhân có chứa chất gây dị ứng nào?
Có thể chứa sữa và hạnh nhân; một số sản phẩm cũng có nguy cơ lẫn đậu phộng hoặc các loại hạt khác do dùng chung thiết bị. Nếu bạn cần tránh một thành phần vì dị ứng, hãy đọc danh sách thành phần và cảnh báo dị ứng trên bao bì.
Nguồn: USDA FoodData Central 168754 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ