Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nước ép cà rốt
Calo và thông tin dinh dưỡng
nước ép nguyên chất
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 29 kcal —
- Chất đạm 0,4 g 1%
- Carbohydrate 6,6 g 2%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,3 g 1%
- Đường 6 g —
- Natri 42,5 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 775 µg 86%
- Vitamin C 8,5 mg 9%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin K 15,5 µg 13%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 4%
- Niacin (B3) 0,39 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,23 mg 5%
- Vitamin B6 0,22 mg 13%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 13,6 mg 1%
- Sắt 0,46 mg 3%
- Magiê 8,8 mg 2%
- Phốt pho 25,6 mg 2%
- Kali 210 mg 4%
- Kẽm 0,09 mg 1%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0,07 mg 3%
- Iốt 2 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 29 | 0,4 g | 6,6 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 15 | 0,2 g | 3,3 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 44 | 0,6 g | 9,8 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 59 | 0,8 g | 13 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 74 | 1 g | 16 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Nước ép cà rốt tươitươi, nước ép23 kcal / 100 g
- Nước ép cà rốt pha soda11 kcal / 100 g
- Nước ép rau củnước ép nguyên chất, trung bình24 kcal / 100 g
- Nước ép trái cây và rau củnước ép nguyên chất43 kcal / 100 g
- Cà rốtsống41 kcal / 100 g
- Súp cà rốt33 kcal / 100 g
- Khoai tây nghiền cà rốt30 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em nước ép cam-cà rốtthức ăn trẻ em, nước ép43 kcal / 100 g
- Cà rốt nghiền40 kcal / 100 g
Câu hỏi về Nước ép cà rốt
Nước ép cà rốt uống bao nhiêu là vừa?
Một ly nhỏ khoảng 150–200 ml là phần dễ dùng trong bữa ăn; nước ép không thay thế được cà rốt nguyên củ vì phần lớn chất xơ bị loại bỏ. Năng lượng trong 200 g là 29 kcal.
Uống nước ép cà rốt lúc nào ngon nhất?
Bạn có thể uống cùng bữa sáng hoặc bữa phụ; dùng ngay sau khi ép sẽ giữ vị tươi và hạn chế nước ép bị sẫm màu. Nếu muốn uống lạnh, làm mát cà rốt trước khi ép thay vì để nước ép lâu ngoài không khí.
Ép cà rốt thế nào để nước mịn và không bị đắng?
Rửa và chà sạch củ, gọt bỏ phần dập rồi cắt khúc vừa miệng máy ép; cà rốt tươi, chắc thường cho nước có vị ngọt dễ chịu hơn củ mềm hoặc khô. Nếu xay bằng máy sinh tố, thêm ít nước rồi lọc qua rây mịn.
Nước ép cà rốt hợp với nguyên liệu nào?
Gừng tươi, cam hoặc một ít nước cốt chanh làm vị cà rốt sáng và thơm hơn; táo cũng tạo vị ngọt dịu. Có thể pha cùng nước ép cà chua để có thức uống rau củ ít ngọt.
Nước ép cà rốt để được bao lâu sau khi ép?
Ngon nhất là uống ngay. Nếu cần chuẩn bị trước, rót vào chai sạch, đậy kín và cất trong ngăn mát; nên dùng trong vòng 24 giờ và lắc đều vì phần nước dễ tách lớp.
Nước ép cà rốt có thể thay cho nước ép cam không?
Có thể thay trong các món pha uống, nhưng vị sẽ ít chua và nhẹ hơn. Nước cam có 37 mg vitamin C trên 100 g, còn nước ép cà rốt có 8,5 mg trên 100 g.
Nước ép cà rốt có nhiều vitamin A không?
Có, đây là điểm nổi bật của nước ép cà rốt: một phần 100 g có 775 µg vitamin A. Một lượng nhỏ dầu hoặc dùng cùng bữa ăn có chất béo giúp cơ thể hấp thu các carotenoid tốt hơn.
Có cần lọc bã khi làm nước ép cà rốt không?
Không bắt buộc. Lọc giúp nước mịn và dễ uống, còn giữ lại bã làm thức uống sánh hơn; bạn cũng có thể trộn bã cà rốt vào bột bánh hoặc món rau củ thay vì bỏ đi.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 2006 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ