Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 160 kcal —
  • Chất đạm 3,7 g 7%
  • Carbohydrate 18 g 7%
  • Chất béo 7,8 g 10%
  • Chất xơ 1,4 g 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1603,7 g18 g7,8 g
50 g50 g801,9 g9,2 g3,9 g
150 g150 g2405,6 g28 g12 g
200 g200 g3207,4 g37 g16 g
250 g250 g4009,3 g46 g19 g

Câu hỏi về Phô mai thực vật

100 g Phô mai thực vật có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai thực vật có 160 kcal, gồm 3,7 g đạm, 18 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.

50 g Phô mai thực vật có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai thực vật có 80 kcal, gồm 1,9 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.

150 g Phô mai thực vật có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai thực vật có 240 kcal, gồm 5,6 g đạm, 28 g carbohydrate và 12 g chất béo.

200 g Phô mai thực vật có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai thực vật có 320 kcal, gồm 7,4 g đạm, 37 g carbohydrate và 16 g chất béo.

250 g Phô mai thực vật có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai thực vật có 400 kcal, gồm 9,3 g đạm, 46 g carbohydrate và 19 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0266T · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ