Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cheese substitute, made from cashew nut
Calo và thông tin dinh dưỡng
442
calokcal mỗi 100 g
Đạm15 g
Carb15 g
Chất béo35 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 442 kcal —
- Chất đạm 15 g 29%
- Carbohydrate 15 g 6%
- Chất béo 35 g 45%
- Chất béo bão hòa 5,8 g 29%
- Chất xơ 2,6 g 9%
- Đường 0,3 g —
- Natri 490 mg 21%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 442 | 15 g | 15 g | 35 g |
| 50 g | 50 g | 221 | 7,3 g | 7,6 g | 18 g |
| 150 g | 150 g | 663 | 22 g | 23 g | 53 g |
| 200 g | 200 g | 884 | 29 g | 30 g | 71 g |
| 250 g | 250 g | 1105 | 36 g | 38 g | 88 g |
Thực phẩm tương tự
- Cheese substitute made from coconut oil and starch272 kcal / 100 g
- Phô mai thực vật từ hạt điềuđóng gói sẵn441 kcal / 100 g
- Thực phẩm thực vật thay thế phô mai từ hạt điềuthuần chay440 kcal / 100 g
- Sản phẩm thay thế phô mai từ thực vậtvới lupin, hạt điều và tinh bột sắn, làm tại nhà, có muối179 kcal / 100 g
- Phô mai thực vậtvới thức uống từ hạt điều, có muối160 kcal / 100 g
- Yogurt substitute based on almond60 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cheese substitute, made from cashew nut
100 g Cheese substitute, made from cashew nut có bao nhiêu calo?
100 g Cheese substitute, made from cashew nut có 442 kcal, gồm 15 g đạm, 15 g carbohydrate và 35 g chất béo.
50 g Cheese substitute, made from cashew nut có bao nhiêu calo?
50 g Cheese substitute, made from cashew nut có 221 kcal, gồm 7,3 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 18 g chất béo.
150 g Cheese substitute, made from cashew nut có bao nhiêu calo?
150 g Cheese substitute, made from cashew nut có 663 kcal, gồm 22 g đạm, 23 g carbohydrate và 53 g chất béo.
200 g Cheese substitute, made from cashew nut có bao nhiêu calo?
200 g Cheese substitute, made from cashew nut có 884 kcal, gồm 29 g đạm, 30 g carbohydrate và 71 g chất béo.
250 g Cheese substitute, made from cashew nut có bao nhiêu calo?
250 g Cheese substitute, made from cashew nut có 1105 kcal, gồm 36 g đạm, 38 g carbohydrate và 88 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 14152 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ