Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 442 kcal —
  • Chất đạm 15 g 29%
  • Carbohydrate 15 g 6%
  • Chất béo 35 g 45%
  • Chất béo bão hòa 5,8 g 29%
  • Chất xơ 2,6 g 9%
  • Đường 0,3 g —
  • Natri 490 mg 21%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g44215 g15 g35 g
50 g50 g2217,3 g7,6 g18 g
150 g150 g66322 g23 g53 g
200 g200 g88429 g30 g71 g
250 g250 g110536 g38 g88 g

Câu hỏi về Cheese substitute, made from cashew nut

100 g Cheese substitute, made from cashew nut có bao nhiêu calo?

100 g Cheese substitute, made from cashew nut có 442 kcal, gồm 15 g đạm, 15 g carbohydrate và 35 g chất béo.

50 g Cheese substitute, made from cashew nut có bao nhiêu calo?

50 g Cheese substitute, made from cashew nut có 221 kcal, gồm 7,3 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 18 g chất béo.

150 g Cheese substitute, made from cashew nut có bao nhiêu calo?

150 g Cheese substitute, made from cashew nut có 663 kcal, gồm 22 g đạm, 23 g carbohydrate và 53 g chất béo.

200 g Cheese substitute, made from cashew nut có bao nhiêu calo?

200 g Cheese substitute, made from cashew nut có 884 kcal, gồm 29 g đạm, 30 g carbohydrate và 71 g chất béo.

250 g Cheese substitute, made from cashew nut có bao nhiêu calo?

250 g Cheese substitute, made from cashew nut có 1105 kcal, gồm 36 g đạm, 38 g carbohydrate và 88 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 14152 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ