Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Yogurt substitute, soy-based, with fruits or flavour, with sugar
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 76 kcal —
- Chất đạm 3,6 g 7%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 1,7 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 1,1 g 4%
- Đường 11 g —
- Natri 34 mg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 76 | 3,6 g | 11 g | 1,7 g |
| 50 g | 50 g | 38 | 1,8 g | 5,6 g | 0,9 g |
| 150 g | 150 g | 114 | 5,4 g | 17 g | 2,6 g |
| 200 g | 200 g | 152 | 7,2 g | 22 g | 3,4 g |
| 250 g | 250 g | 190 | 9 g | 28 g | 4,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Yogurt substitute soy-based. with fruit or flavour with sugar with calcium and vitamins fortified85 kcal / 100 g
- Yogurt substitute almond based with fruits or flavour with sugar99 kcal / 100 g
- Yogurt substitute based on coconut with fruits or flavour with sugar107 kcal / 100 g
- Sản phẩm thay thế sữa chuacó nguồn gốc thực vật, làm từ đậu nành, có đường, bổ sung canxi và vitamin47 kcal / 100 g
- Plant-based product used as yoghurt soy based with flavour with calcium and vitamins50 kcal / 100 g
- Sản phẩm thay thế sữa chua trái cây và vanicó nguồn gốc thực vật, làm từ đậu nành, có đường, bổ sung canxi và vitamin66 kcal / 100 g
- Chè đậu nành trái câycó trái cây, có đường, không tăng cường, lên men, làm lạnh78 kcal / 100 g
- Sữa chua trái cây hoặc có hương vịsữa lên men, có trái cây hoặc hương vị, có đường, trung bình92 kcal / 100 g
- Yoghurt with added sugar105 kcal / 100 g
- Soy drink chocolate76 kcal / 100 g
Câu hỏi về Yogurt substitute, soy-based, with fruits or flavour, with sugar
100 g Yogurt substitute, soy-based, with fruits or flavour, with sugar có bao nhiêu calo?
100 g Yogurt substitute, soy-based, with fruits or flavour, with sugar có 76 kcal, gồm 3,6 g đạm, 11 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
50 g Yogurt substitute, soy-based, with fruits or flavour, with sugar có bao nhiêu calo?
50 g Yogurt substitute, soy-based, with fruits or flavour, with sugar có 38 kcal, gồm 1,8 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
150 g Yogurt substitute, soy-based, with fruits or flavour, with sugar có bao nhiêu calo?
150 g Yogurt substitute, soy-based, with fruits or flavour, with sugar có 114 kcal, gồm 5,4 g đạm, 17 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
200 g Yogurt substitute, soy-based, with fruits or flavour, with sugar có bao nhiêu calo?
200 g Yogurt substitute, soy-based, with fruits or flavour, with sugar có 152 kcal, gồm 7,2 g đạm, 22 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
250 g Yogurt substitute, soy-based, with fruits or flavour, with sugar có bao nhiêu calo?
250 g Yogurt substitute, soy-based, with fruits or flavour, with sugar có 190 kcal, gồm 9 g đạm, 28 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 13453 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ