Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Yogurt substitute, based on coconut, with fruits or flavour, with sugar
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 107 kcal —
- Chất đạm 0,7 g 1%
- Carbohydrate 12 g 4%
- Chất béo 5,9 g 8%
- Chất béo bão hòa 5,5 g 28%
- Chất xơ 0,7 g 3%
- Đường 8 g —
- Natri 28 mg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 107 | 0,7 g | 12 g | 5,9 g |
| 50 g | 50 g | 54 | 0,4 g | 6,2 g | 3 g |
| 150 g | 150 g | 161 | 1,1 g | 19 g | 8,9 g |
| 200 g | 200 g | 214 | 1,4 g | 25 g | 12 g |
| 250 g | 250 g | 268 | 1,8 g | 31 g | 15 g |
Thực phẩm tương tự
- Yogurt substitute based on coconut92 kcal / 100 g
- Yogurt substitute almond based with fruits or flavour with sugar99 kcal / 100 g
- Coconut yoghurt from coconut milk assorted fruit flavours sugar-sweetened117 kcal / 100 g
- Coconut yoghurt from coconut cream assorted fruit flavours sugar-sweetened197 kcal / 100 g
- Sản phẩm thay thế sữa chuacó nguồn gốc thực vật, làm từ dừa, không đường150 kcal / 100 g
- Cheese substitute made from coconut oil and starch272 kcal / 100 g
- Sản phẩm thay thế sữa chua trái cây và vanicó nguồn gốc thực vật, làm từ đậu nành, có đường, bổ sung canxi và vitamin66 kcal / 100 g
- Plant-based alternative to icecream based on coconut195 kcal / 100 g
- Sữa chua nguyên kem vị dừa67 kcal / 100 g
- Sữa chua dừacó hương vị, thêm trái cây, tăng cường tạo ngọt142 kcal / 100 g
Câu hỏi về Yogurt substitute, based on coconut, with fruits or flavour, with sugar
100 g Yogurt substitute, based on coconut, with fruits or flavour, with sugar có bao nhiêu calo?
100 g Yogurt substitute, based on coconut, with fruits or flavour, with sugar có 107 kcal, gồm 0,7 g đạm, 12 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.
50 g Yogurt substitute, based on coconut, with fruits or flavour, with sugar có bao nhiêu calo?
50 g Yogurt substitute, based on coconut, with fruits or flavour, with sugar có 54 kcal, gồm 0,4 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 3 g chất béo.
150 g Yogurt substitute, based on coconut, with fruits or flavour, with sugar có bao nhiêu calo?
150 g Yogurt substitute, based on coconut, with fruits or flavour, with sugar có 161 kcal, gồm 1,1 g đạm, 19 g carbohydrate và 8,9 g chất béo.
200 g Yogurt substitute, based on coconut, with fruits or flavour, with sugar có bao nhiêu calo?
200 g Yogurt substitute, based on coconut, with fruits or flavour, with sugar có 214 kcal, gồm 1,4 g đạm, 25 g carbohydrate và 12 g chất béo.
250 g Yogurt substitute, based on coconut, with fruits or flavour, with sugar có bao nhiêu calo?
250 g Yogurt substitute, based on coconut, with fruits or flavour, with sugar có 268 kcal, gồm 1,8 g đạm, 31 g carbohydrate và 15 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 14172 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ