Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 92 kcal —
  • Chất đạm 0,7 g 1%
  • Carbohydrate 5 g 2%
  • Chất béo 7,6 g 10%
  • Chất béo bão hòa 7,1 g 36%
  • Chất xơ 0,3 g 1%
  • Đường 0,7 g —
  • Natri 25 mg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g920,7 g5 g7,6 g
50 g50 g460,4 g2,5 g3,8 g
150 g150 g1381,1 g7,5 g11 g
200 g200 g1841,4 g10 g15 g
250 g250 g2301,8 g13 g19 g

Câu hỏi về Yogurt substitute, based on coconut, plain

100 g Yogurt substitute, based on coconut, plain có bao nhiêu calo?

100 g Yogurt substitute, based on coconut, plain có 92 kcal, gồm 0,7 g đạm, 5 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.

50 g Yogurt substitute, based on coconut, plain có bao nhiêu calo?

50 g Yogurt substitute, based on coconut, plain có 46 kcal, gồm 0,4 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

150 g Yogurt substitute, based on coconut, plain có bao nhiêu calo?

150 g Yogurt substitute, based on coconut, plain có 138 kcal, gồm 1,1 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 11 g chất béo.

200 g Yogurt substitute, based on coconut, plain có bao nhiêu calo?

200 g Yogurt substitute, based on coconut, plain có 184 kcal, gồm 1,4 g đạm, 10 g carbohydrate và 15 g chất béo.

250 g Yogurt substitute, based on coconut, plain có bao nhiêu calo?

250 g Yogurt substitute, based on coconut, plain có 230 kcal, gồm 1,8 g đạm, 13 g carbohydrate và 19 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 14170 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ