Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 89 kcal —
  • Chất đạm 0,7 g 1%
  • Carbohydrate 6,6 g 2%
  • Chất béo 6,5 g 8%
  • Chất béo bão hòa 5,5 g 28%
  • Chất xơ 0,5 g 2%
  • Đường 2,3 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g890,7 g6,6 g6,5 g
50 g50 g450,4 g3,3 g3,3 g
150 g150 g1341,1 g9,9 g9,8 g
200 g200 g1781,4 g13 g13 g
250 g250 g2231,8 g17 g16 g

Câu hỏi về Alternativa vegetal ao iogurte à base de coco, sem açúcar

100 g Alternativa vegetal ao iogurte à base de coco, sem açúcar có bao nhiêu calo?

100 g Alternativa vegetal ao iogurte à base de coco, sem açúcar có 89 kcal, gồm 0,7 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.

50 g Alternativa vegetal ao iogurte à base de coco, sem açúcar có bao nhiêu calo?

50 g Alternativa vegetal ao iogurte à base de coco, sem açúcar có 45 kcal, gồm 0,4 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

150 g Alternativa vegetal ao iogurte à base de coco, sem açúcar có bao nhiêu calo?

150 g Alternativa vegetal ao iogurte à base de coco, sem açúcar có 134 kcal, gồm 1,1 g đạm, 9,9 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.

200 g Alternativa vegetal ao iogurte à base de coco, sem açúcar có bao nhiêu calo?

200 g Alternativa vegetal ao iogurte à base de coco, sem açúcar có 178 kcal, gồm 1,4 g đạm, 13 g carbohydrate và 13 g chất béo.

250 g Alternativa vegetal ao iogurte à base de coco, sem açúcar có bao nhiêu calo?

250 g Alternativa vegetal ao iogurte à base de coco, sem açúcar có 223 kcal, gồm 1,8 g đạm, 17 g carbohydrate và 16 g chất béo.

Nguồn: portfir 250025 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ