Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Tofu simples
Calo và thông tin dinh dưỡng
77
calokcal mỗi 100 g
Đạm8,5 g
Carb0,7 g
Chất béo4,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 77 kcal —
- Chất đạm 8,5 g 17%
- Carbohydrate 0,7 g 0%
- Chất béo 4,4 g 6%
- Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
- Chất xơ 0,3 g 1%
- Đường 0,3 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 77 | 8,5 g | 0,7 g | 4,4 g |
| 50 g | 50 g | 39 | 4,3 g | 0,4 g | 2,2 g |
| 150 g | 150 g | 116 | 13 g | 1,1 g | 6,6 g |
| 200 g | 200 g | 154 | 17 g | 1,4 g | 8,8 g |
| 250 g | 250 g | 193 | 21 g | 1,8 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Tofu simples
100 g Tofu simples có bao nhiêu calo?
100 g Tofu simples có 77 kcal, gồm 8,5 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
50 g Tofu simples có bao nhiêu calo?
50 g Tofu simples có 39 kcal, gồm 4,3 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
150 g Tofu simples có bao nhiêu calo?
150 g Tofu simples có 116 kcal, gồm 13 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
200 g Tofu simples có bao nhiêu calo?
200 g Tofu simples có 154 kcal, gồm 17 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.
250 g Tofu simples có bao nhiêu calo?
250 g Tofu simples có 193 kcal, gồm 21 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: portfir 545 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ