Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 59 kcal —
  • Chất đạm 3 g 6%
  • Carbohydrate 5,9 g 2%
  • Chất béo 2,4 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Chất xơ 0,9 g 3%
  • Đường 4,5 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g593 g5,9 g2,4 g
50 g50 g301,5 g3 g1,2 g
150 g150 g894,5 g8,9 g3,6 g
200 g200 g1186 g12 g4,8 g
250 g250 g1487,5 g15 g6 g

Câu hỏi về Alternativa vegetal ao iogurte à base de soja

100 g Alternativa vegetal ao iogurte à base de soja có bao nhiêu calo?

100 g Alternativa vegetal ao iogurte à base de soja có 59 kcal, gồm 3 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

50 g Alternativa vegetal ao iogurte à base de soja có bao nhiêu calo?

50 g Alternativa vegetal ao iogurte à base de soja có 30 kcal, gồm 1,5 g đạm, 3 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

150 g Alternativa vegetal ao iogurte à base de soja có bao nhiêu calo?

150 g Alternativa vegetal ao iogurte à base de soja có 89 kcal, gồm 4,5 g đạm, 8,9 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

200 g Alternativa vegetal ao iogurte à base de soja có bao nhiêu calo?

200 g Alternativa vegetal ao iogurte à base de soja có 118 kcal, gồm 6 g đạm, 12 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

250 g Alternativa vegetal ao iogurte à base de soja có bao nhiêu calo?

250 g Alternativa vegetal ao iogurte à base de soja có 148 kcal, gồm 7,5 g đạm, 15 g carbohydrate và 6 g chất béo.

Nguồn: portfir 2122000001 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ