Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 162 kcal —
  • Chất đạm 2,3 g 5%
  • Carbohydrate 5,7 g 2%
  • Chất béo 14 g 18%
  • Chất béo bão hòa 1,1 g 6%
  • Chất xơ 0,6 g 2%
  • Đường 0,9 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1622,3 g5,7 g14 g
50 g50 g811,2 g2,9 g7,2 g
150 g150 g2433,5 g8,6 g22 g
200 g200 g3244,6 g11 g29 g
250 g250 g4055,8 g14 g36 g

Câu hỏi về Creme vegetal de soja para culinária (alternativa à nata)

100 g Creme vegetal de soja para culinária (alternativa à nata) có bao nhiêu calo?

100 g Creme vegetal de soja para culinária (alternativa à nata) có 162 kcal, gồm 2,3 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 14 g chất béo.

50 g Creme vegetal de soja para culinária (alternativa à nata) có bao nhiêu calo?

50 g Creme vegetal de soja para culinária (alternativa à nata) có 81 kcal, gồm 1,2 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.

150 g Creme vegetal de soja para culinária (alternativa à nata) có bao nhiêu calo?

150 g Creme vegetal de soja para culinária (alternativa à nata) có 243 kcal, gồm 3,5 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 22 g chất béo.

200 g Creme vegetal de soja para culinária (alternativa à nata) có bao nhiêu calo?

200 g Creme vegetal de soja para culinária (alternativa à nata) có 324 kcal, gồm 4,6 g đạm, 11 g carbohydrate và 29 g chất béo.

250 g Creme vegetal de soja para culinária (alternativa à nata) có bao nhiêu calo?

250 g Creme vegetal de soja para culinária (alternativa à nata) có 405 kcal, gồm 5,8 g đạm, 14 g carbohydrate và 36 g chất béo.

Nguồn: portfir 250026 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ