Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 36 kcal —
  • Chất đạm 0,2 g 0%
  • Carbohydrate 6 g 2%
  • Chất béo 1,2 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 0,3 g 1%
  • Đường 1,4 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g360,2 g6 g1,2 g
50 g50 g180,1 g3 g0,6 g
150 g150 g540,3 g9 g1,8 g
200 g200 g720,4 g12 g2,4 g
250 g250 g900,5 g15 g3 g

Câu hỏi về Bebida vegetal à base de aveia, 0% de açúcar (alternativa ao leite)

100 g Bebida vegetal à base de aveia, 0% de açúcar (alternativa ao leite) có bao nhiêu calo?

100 g Bebida vegetal à base de aveia, 0% de açúcar (alternativa ao leite) có 36 kcal, gồm 0,2 g đạm, 6 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

50 g Bebida vegetal à base de aveia, 0% de açúcar (alternativa ao leite) có bao nhiêu calo?

50 g Bebida vegetal à base de aveia, 0% de açúcar (alternativa ao leite) có 18 kcal, gồm 0,1 g đạm, 3 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

150 g Bebida vegetal à base de aveia, 0% de açúcar (alternativa ao leite) có bao nhiêu calo?

150 g Bebida vegetal à base de aveia, 0% de açúcar (alternativa ao leite) có 54 kcal, gồm 0,3 g đạm, 9 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

200 g Bebida vegetal à base de aveia, 0% de açúcar (alternativa ao leite) có bao nhiêu calo?

200 g Bebida vegetal à base de aveia, 0% de açúcar (alternativa ao leite) có 72 kcal, gồm 0,4 g đạm, 12 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

250 g Bebida vegetal à base de aveia, 0% de açúcar (alternativa ao leite) có bao nhiêu calo?

250 g Bebida vegetal à base de aveia, 0% de açúcar (alternativa ao leite) có 90 kcal, gồm 0,5 g đạm, 15 g carbohydrate và 3 g chất béo.

Nguồn: portfir 240008 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ