Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 46 kcal —
  • Chất đạm 0,6 g 1%
  • Carbohydrate 8,2 g 3%
  • Chất béo 1,2 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 0,2 g 1%
  • Đường 5,3 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g460,6 g8,2 g1,2 g
50 g50 g230,3 g4,1 g0,6 g
150 g150 g690,9 g12 g1,8 g
200 g200 g921,2 g16 g2,4 g
250 g250 g1151,5 g21 g3 g

Câu hỏi về Bebida vegetal à base de aveia (alternativa ao leite)

100 g Bebida vegetal à base de aveia (alternativa ao leite) có bao nhiêu calo?

100 g Bebida vegetal à base de aveia (alternativa ao leite) có 46 kcal, gồm 0,6 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

50 g Bebida vegetal à base de aveia (alternativa ao leite) có bao nhiêu calo?

50 g Bebida vegetal à base de aveia (alternativa ao leite) có 23 kcal, gồm 0,3 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

150 g Bebida vegetal à base de aveia (alternativa ao leite) có bao nhiêu calo?

150 g Bebida vegetal à base de aveia (alternativa ao leite) có 69 kcal, gồm 0,9 g đạm, 12 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

200 g Bebida vegetal à base de aveia (alternativa ao leite) có bao nhiêu calo?

200 g Bebida vegetal à base de aveia (alternativa ao leite) có 92 kcal, gồm 1,2 g đạm, 16 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

250 g Bebida vegetal à base de aveia (alternativa ao leite) có bao nhiêu calo?

250 g Bebida vegetal à base de aveia (alternativa ao leite) có 115 kcal, gồm 1,5 g đạm, 21 g carbohydrate và 3 g chất béo.

Nguồn: portfir 240007 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ