Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 51 kcal —
  • Chất đạm 0,2 g 0%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 0,9 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 0,3 g 1%
  • Đường 5,8 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g510,2 g11 g0,9 g
50 g50 g260,1 g5,3 g0,5 g
150 g150 g770,3 g16 g1,4 g
200 g200 g1020,4 g21 g1,8 g
250 g250 g1280,5 g27 g2,3 g

Câu hỏi về Bebida vegetal à base de arroz (alternativa ao leite)

100 g Bebida vegetal à base de arroz (alternativa ao leite) có bao nhiêu calo?

100 g Bebida vegetal à base de arroz (alternativa ao leite) có 51 kcal, gồm 0,2 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

50 g Bebida vegetal à base de arroz (alternativa ao leite) có bao nhiêu calo?

50 g Bebida vegetal à base de arroz (alternativa ao leite) có 26 kcal, gồm 0,1 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Bebida vegetal à base de arroz (alternativa ao leite) có bao nhiêu calo?

150 g Bebida vegetal à base de arroz (alternativa ao leite) có 77 kcal, gồm 0,3 g đạm, 16 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

200 g Bebida vegetal à base de arroz (alternativa ao leite) có bao nhiêu calo?

200 g Bebida vegetal à base de arroz (alternativa ao leite) có 102 kcal, gồm 0,4 g đạm, 21 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

250 g Bebida vegetal à base de arroz (alternativa ao leite) có bao nhiêu calo?

250 g Bebida vegetal à base de arroz (alternativa ao leite) có 128 kcal, gồm 0,5 g đạm, 27 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

Nguồn: portfir 240006 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ