Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bebida vegetal à base de amêndoa, com aroma a chocolate (alternativa ao leite)
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 49 kcal —
- Chất đạm 0,7 g 1%
- Carbohydrate 8,4 g 3%
- Chất béo 1,4 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 7,8 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 49 | 0,7 g | 8,4 g | 1,4 g |
| 50 g | 50 g | 25 | 0,4 g | 4,2 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 74 | 1,1 g | 13 g | 2,1 g |
| 200 g | 200 g | 98 | 1,4 g | 17 g | 2,8 g |
| 250 g | 250 g | 123 | 1,8 g | 21 g | 3,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bebida vegetal à base de amêndoa, com aroma a chocolate (alternativa ao leite)
100 g Bebida vegetal à base de amêndoa, com aroma a chocolate (alternativa ao leite) có bao nhiêu calo?
100 g Bebida vegetal à base de amêndoa, com aroma a chocolate (alternativa ao leite) có 49 kcal, gồm 0,7 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
50 g Bebida vegetal à base de amêndoa, com aroma a chocolate (alternativa ao leite) có bao nhiêu calo?
50 g Bebida vegetal à base de amêndoa, com aroma a chocolate (alternativa ao leite) có 25 kcal, gồm 0,4 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
150 g Bebida vegetal à base de amêndoa, com aroma a chocolate (alternativa ao leite) có bao nhiêu calo?
150 g Bebida vegetal à base de amêndoa, com aroma a chocolate (alternativa ao leite) có 74 kcal, gồm 1,1 g đạm, 13 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
200 g Bebida vegetal à base de amêndoa, com aroma a chocolate (alternativa ao leite) có bao nhiêu calo?
200 g Bebida vegetal à base de amêndoa, com aroma a chocolate (alternativa ao leite) có 98 kcal, gồm 1,4 g đạm, 17 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
250 g Bebida vegetal à base de amêndoa, com aroma a chocolate (alternativa ao leite) có bao nhiêu calo?
250 g Bebida vegetal à base de amêndoa, com aroma a chocolate (alternativa ao leite) có 123 kcal, gồm 1,8 g đạm, 21 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
Nguồn: portfir 250003 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ