Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 60 kcal —
  • Chất đạm 1,3 g 3%
  • Carbohydrate 4,8 g 2%
  • Chất béo 4 g 5%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Đường 0,4 g —
  • Natri 23 mg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g601,3 g4,8 g4 g
50 g50 g300,7 g2,4 g2 g
150 g150 g902 g7,2 g6 g
200 g200 g1202,6 g9,6 g8 g
250 g250 g1503,3 g12 g10 g

Câu hỏi về Yogurt substitute, based on almond, plain

100 g Yogurt substitute, based on almond, plain có bao nhiêu calo?

100 g Yogurt substitute, based on almond, plain có 60 kcal, gồm 1,3 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 4 g chất béo.

50 g Yogurt substitute, based on almond, plain có bao nhiêu calo?

50 g Yogurt substitute, based on almond, plain có 30 kcal, gồm 0,7 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 2 g chất béo.

150 g Yogurt substitute, based on almond, plain có bao nhiêu calo?

150 g Yogurt substitute, based on almond, plain có 90 kcal, gồm 2 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 6 g chất béo.

200 g Yogurt substitute, based on almond, plain có bao nhiêu calo?

200 g Yogurt substitute, based on almond, plain có 120 kcal, gồm 2,6 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 8 g chất béo.

250 g Yogurt substitute, based on almond, plain có bao nhiêu calo?

250 g Yogurt substitute, based on almond, plain có 150 kcal, gồm 3,3 g đạm, 12 g carbohydrate và 10 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 14171 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ