Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 47 kcal —
  • Chất đạm 0,5 g 1%
  • Carbohydrate 7,8 g 3%
  • Chất béo 1,5 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 0,2 g 1%
  • Đường 3,6 g —
  • Natri 40 mg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g470,5 g7,8 g1,5 g
50 g50 g240,3 g3,9 g0,8 g
150 g150 g710,8 g12 g2,3 g
200 g200 g941 g16 g3 g
250 g250 g1181,3 g20 g3,8 g

Câu hỏi về Oat drink, plain

100 g Oat drink, plain có bao nhiêu calo?

100 g Oat drink, plain có 47 kcal, gồm 0,5 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

50 g Oat drink, plain có bao nhiêu calo?

50 g Oat drink, plain có 24 kcal, gồm 0,3 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g Oat drink, plain có bao nhiêu calo?

150 g Oat drink, plain có 71 kcal, gồm 0,8 g đạm, 12 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

200 g Oat drink, plain có bao nhiêu calo?

200 g Oat drink, plain có 94 kcal, gồm 1 g đạm, 16 g carbohydrate và 3 g chất béo.

250 g Oat drink, plain có bao nhiêu calo?

250 g Oat drink, plain có 118 kcal, gồm 1,3 g đạm, 20 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 14114 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ