Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 40 kcal —
  • Chất đạm 3,6 g 7%
  • Carbohydrate 1,5 g 1%
  • Chất béo 2,1 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 0,6 g 2%
  • Đường 1,4 g —
  • Natri 23 mg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g403,6 g1,5 g2,1 g
50 g50 g201,8 g0,8 g1,1 g
150 g150 g605,4 g2,3 g3,2 g
200 g200 g807,2 g3 g4,2 g
250 g250 g1009 g3,8 g5,3 g

Câu hỏi về Soya drink, plain, with calcium and vitamin fortified

100 g Soya drink, plain, with calcium and vitamin fortified có bao nhiêu calo?

100 g Soya drink, plain, with calcium and vitamin fortified có 40 kcal, gồm 3,6 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

50 g Soya drink, plain, with calcium and vitamin fortified có bao nhiêu calo?

50 g Soya drink, plain, with calcium and vitamin fortified có 20 kcal, gồm 1,8 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

150 g Soya drink, plain, with calcium and vitamin fortified có bao nhiêu calo?

150 g Soya drink, plain, with calcium and vitamin fortified có 60 kcal, gồm 5,4 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

200 g Soya drink, plain, with calcium and vitamin fortified có bao nhiêu calo?

200 g Soya drink, plain, with calcium and vitamin fortified có 80 kcal, gồm 7,2 g đạm, 3 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

250 g Soya drink, plain, with calcium and vitamin fortified có bao nhiêu calo?

250 g Soya drink, plain, with calcium and vitamin fortified có 100 kcal, gồm 9 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 14129 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ