Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 76 kcal —
  • Chất đạm 3,8 g 8%
  • Carbohydrate 8,5 g 3%
  • Chất béo 2,6 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
  • Chất xơ 1,6 g 6%
  • Đường 8,3 g —
  • Natri 21 mg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g763,8 g8,5 g2,6 g
50 g50 g381,9 g4,3 g1,3 g
150 g150 g1145,7 g13 g3,9 g
200 g200 g1527,6 g17 g5,2 g
250 g250 g1909,5 g21 g6,5 g

Câu hỏi về Soy drink, chocolate

100 g Soy drink, chocolate có bao nhiêu calo?

100 g Soy drink, chocolate có 76 kcal, gồm 3,8 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

50 g Soy drink, chocolate có bao nhiêu calo?

50 g Soy drink, chocolate có 38 kcal, gồm 1,9 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

150 g Soy drink, chocolate có bao nhiêu calo?

150 g Soy drink, chocolate có 114 kcal, gồm 5,7 g đạm, 13 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.

200 g Soy drink, chocolate có bao nhiêu calo?

200 g Soy drink, chocolate có 152 kcal, gồm 7,6 g đạm, 17 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.

250 g Soy drink, chocolate có bao nhiêu calo?

250 g Soy drink, chocolate có 190 kcal, gồm 9,5 g đạm, 21 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 14223 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ