Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 43 kcal —
  • Chất đạm 4,1 g 8%
  • Carbohydrate 2,1 g 1%
  • Chất béo 1,9 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 0,8 g 3%
  • Đường 0,7 g —
  • Natri 34 mg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g434,1 g2,1 g1,9 g
50 g50 g222,1 g1,1 g1 g
150 g150 g656,2 g3,2 g2,9 g
200 g200 g868,2 g4,2 g3,8 g
250 g250 g10810 g5,3 g4,8 g

Câu hỏi về Yogurt substitute, soy-based, plain

100 g Yogurt substitute, soy-based, plain có bao nhiêu calo?

100 g Yogurt substitute, soy-based, plain có 43 kcal, gồm 4,1 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

50 g Yogurt substitute, soy-based, plain có bao nhiêu calo?

50 g Yogurt substitute, soy-based, plain có 22 kcal, gồm 2,1 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 1 g chất béo.

150 g Yogurt substitute, soy-based, plain có bao nhiêu calo?

150 g Yogurt substitute, soy-based, plain có 65 kcal, gồm 6,2 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

200 g Yogurt substitute, soy-based, plain có bao nhiêu calo?

200 g Yogurt substitute, soy-based, plain có 86 kcal, gồm 8,2 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

250 g Yogurt substitute, soy-based, plain có bao nhiêu calo?

250 g Yogurt substitute, soy-based, plain có 108 kcal, gồm 10 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 13451 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ