Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 619 kcal —
  • Chất đạm 19 g 38%
  • Carbohydrate 17 g 6%
  • Chất béo 52 g 66%
  • Chất xơ 6,4 g 23%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g61919 g17 g52 g
50 g50 g3109,6 g8,3 g26 g
150 g150 g92929 g25 g77 g
200 g200 g123838 g33 g103 g
250 g250 g154848 g41 g129 g

Câu hỏi về Phô mai thực vật

100 g Phô mai thực vật có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai thực vật có 619 kcal, gồm 19 g đạm, 17 g carbohydrate và 52 g chất béo.

50 g Phô mai thực vật có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai thực vật có 310 kcal, gồm 9,6 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 26 g chất béo.

150 g Phô mai thực vật có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai thực vật có 929 kcal, gồm 29 g đạm, 25 g carbohydrate và 77 g chất béo.

200 g Phô mai thực vật có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai thực vật có 1238 kcal, gồm 38 g đạm, 33 g carbohydrate và 103 g chất béo.

250 g Phô mai thực vật có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai thực vật có 1548 kcal, gồm 48 g đạm, 41 g carbohydrate và 129 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0267T · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ