Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 84 kcal —
  • Chất đạm 2,6 g 5%
  • Carbohydrate 17 g 6%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất xơ 4,2 g 15%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g842,6 g18 g0,1 g
50 g50 g421,3 g8,7 g0,1 g
150 g150 g1263,8 g26 g0,2 g
200 g200 g1685,1 g35 g0,3 g
250 g250 g2106,4 g44 g0,4 g

Câu hỏi về Khoai nưa

100 g Khoai nưa có bao nhiêu calo?

100 g Khoai nưa có 84 kcal, gồm 2,6 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Khoai nưa có bao nhiêu calo?

50 g Khoai nưa có 42 kcal, gồm 1,3 g đạm, 8,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Khoai nưa có bao nhiêu calo?

150 g Khoai nưa có 126 kcal, gồm 3,8 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Khoai nưa có bao nhiêu calo?

200 g Khoai nưa có 168 kcal, gồm 5,1 g đạm, 35 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

250 g Khoai nưa có bao nhiêu calo?

250 g Khoai nưa có 210 kcal, gồm 6,4 g đạm, 44 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

Nguồn: IFCT (India) F017 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ