Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Củ cải thuôn dài
Calo và thông tin dinh dưỡng
vỏ trắng
32
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,8 g
Carb6,6 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 32 kcal —
- Chất đạm 0,8 g 2%
- Carbohydrate 6,6 g 2%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất xơ 2,7 g 9%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 32 | 0,8 g | 6,6 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 16 | 0,4 g | 3,3 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 48 | 1,2 g | 9,8 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 64 | 1,5 g | 13 g | 0,3 g |
| 250 g | 250 g | 80 | 1,9 g | 16 g | 0,4 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Củ cải thuôn dài
100 g Củ cải thuôn dài có bao nhiêu calo?
100 g Củ cải thuôn dài có 32 kcal, gồm 0,8 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Củ cải thuôn dài có bao nhiêu calo?
50 g Củ cải thuôn dài có 16 kcal, gồm 0,4 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Củ cải thuôn dài có bao nhiêu calo?
150 g Củ cải thuôn dài có 48 kcal, gồm 1,2 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Củ cải thuôn dài có bao nhiêu calo?
200 g Củ cải thuôn dài có 64 kcal, gồm 1,5 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
250 g Củ cải thuôn dài có bao nhiêu calo?
250 g Củ cải thuôn dài có 80 kcal, gồm 1,9 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
Nguồn: IFCT (India) F010 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ