Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 35 kcal —
  • Chất đạm 0,4 g 1%
  • Carbohydrate 7,6 g 3%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,6 g 6%
  • Đường 4,6 g —
  • Natri 2 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2 µg 0%
  • Vitamin C 41,2 mg 46%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,29 mg 2%
  • Vitamin K 2,2 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,46 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,11 mg 2%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Folate (B9) 17 µg 4%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 5,7 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 16 mg 1%
  • Sắt 0,75 mg 4%
  • Magiê 11 mg 3%
  • Phốt pho 13 mg 1%
  • Kali 148 mg 3%
  • Kẽm 0,13 mg 1%
  • Đồng 0,05 mg 5%
  • Mangan 0,29 mg 13%
  • Selen 0,7 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g350,4 g7,6 g0,1 g
50 g50 g180,2 g3,8 g0,1 g
150 g150 g530,6 g11 g0,2 g
200 g200 g700,9 g15 g0,2 g
250 g250 g881,1 g19 g0,3 g

Câu hỏi về Dâu tây đông lạnh

100 g Dâu tây đông lạnh có bao nhiêu calo?

100 g Dâu tây đông lạnh có 35 kcal, gồm 0,4 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Dâu tây đông lạnh có bao nhiêu calo?

50 g Dâu tây đông lạnh có 18 kcal, gồm 0,2 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Dâu tây đông lạnh có bao nhiêu calo?

150 g Dâu tây đông lạnh có 53 kcal, gồm 0,6 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Dâu tây đông lạnh có bao nhiêu calo?

200 g Dâu tây đông lạnh có 70 kcal, gồm 0,9 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Dâu tây đông lạnh có bao nhiêu calo?

250 g Dâu tây đông lạnh có 88 kcal, gồm 1,1 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 1750 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ