Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 84 kcal —
  • Chất đạm 0,5 g 1%
  • Carbohydrate 19 g 7%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,9 g 7%
  • Đường 19 g —
  • Natri 1 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 3 µg 0%
  • Vitamin C 39,5 mg 44%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,2 mg 1%
  • Vitamin K 20 µg 17%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
  • Niacin (B3) 0,29 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,11 mg 2%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Folate (B9) 117 µg 29%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 5,7 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 11 mg 1%
  • Sắt 0,47 mg 3%
  • Magiê 6 mg 1%
  • Phốt pho 12 mg 1%
  • Kali 98 mg 2%
  • Kẽm 0,05 mg 0%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,25 mg 11%
  • Selen 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g840,5 g19 g0,2 g
50 g50 g420,3 g9,5 g0,1 g
150 g150 g1260,8 g29 g0,3 g
200 g200 g1671 g38 g0,4 g
250 g250 g2091,3 g48 g0,5 g

Câu hỏi về Strawberries, frozen, sweetened, whole

100 g Strawberries, frozen, sweetened, whole có bao nhiêu calo?

100 g Strawberries, frozen, sweetened, whole có 84 kcal, gồm 0,5 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Strawberries, frozen, sweetened, whole có bao nhiêu calo?

50 g Strawberries, frozen, sweetened, whole có 42 kcal, gồm 0,3 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Strawberries, frozen, sweetened, whole có bao nhiêu calo?

150 g Strawberries, frozen, sweetened, whole có 126 kcal, gồm 0,8 g đạm, 29 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Strawberries, frozen, sweetened, whole có bao nhiêu calo?

200 g Strawberries, frozen, sweetened, whole có 167 kcal, gồm 1 g đạm, 38 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Strawberries, frozen, sweetened, whole có bao nhiêu calo?

250 g Strawberries, frozen, sweetened, whole có 209 kcal, gồm 1,3 g đạm, 48 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 482 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ