Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 86 kcal —
  • Chất đạm 0,5 g 1%
  • Carbohydrate 20 g 7%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,4 g 5%
  • Đường 15 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g860,5 g20 g0,1 g
50 g50 g430,3 g9,9 g0,1 g
150 g150 g1290,8 g30 g0,2 g
200 g200 g1721 g39 g0,2 g
250 g250 g2151,3 g49 g0,3 g

Câu hỏi về Strawberries w/ sugar frozen product

100 g Strawberries w/ sugar frozen product có bao nhiêu calo?

100 g Strawberries w/ sugar frozen product có 86 kcal, gồm 0,5 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Strawberries w/ sugar frozen product có bao nhiêu calo?

50 g Strawberries w/ sugar frozen product có 43 kcal, gồm 0,3 g đạm, 9,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Strawberries w/ sugar frozen product có bao nhiêu calo?

150 g Strawberries w/ sugar frozen product có 129 kcal, gồm 0,8 g đạm, 30 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Strawberries w/ sugar frozen product có bao nhiêu calo?

200 g Strawberries w/ sugar frozen product có 172 kcal, gồm 1 g đạm, 39 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Strawberries w/ sugar frozen product có bao nhiêu calo?

250 g Strawberries w/ sugar frozen product có 215 kcal, gồm 1,3 g đạm, 49 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: slv 527 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ