Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Strawberries sliced sweetened frozen product
Calo và thông tin dinh dưỡng
102
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,5 g
Carb24 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 102 kcal —
- Chất đạm 0,5 g 1%
- Carbohydrate 24 g 9%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,4 g 5%
- Đường 15 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 102 | 0,5 g | 24 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 51 | 0,3 g | 12 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 153 | 0,8 g | 36 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 204 | 1 g | 48 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 255 | 1,3 g | 60 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Strawberries sliced sweetened frozen product
100 g Strawberries sliced sweetened frozen product có bao nhiêu calo?
100 g Strawberries sliced sweetened frozen product có 102 kcal, gồm 0,5 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Strawberries sliced sweetened frozen product có bao nhiêu calo?
50 g Strawberries sliced sweetened frozen product có 51 kcal, gồm 0,3 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Strawberries sliced sweetened frozen product có bao nhiêu calo?
150 g Strawberries sliced sweetened frozen product có 153 kcal, gồm 0,8 g đạm, 36 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Strawberries sliced sweetened frozen product có bao nhiêu calo?
200 g Strawberries sliced sweetened frozen product có 204 kcal, gồm 1 g đạm, 48 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
250 g Strawberries sliced sweetened frozen product có bao nhiêu calo?
250 g Strawberries sliced sweetened frozen product có 255 kcal, gồm 1,3 g đạm, 60 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: slv 563 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ