Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 29 kcal —
  • Chất đạm 0,6 g 1%
  • Carbohydrate 5,7 g 2%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,8 g 6%
  • Đường 5,6 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g290,6 g5,7 g0 g
50 g50 g150,3 g2,9 g0 g
150 g150 g440,9 g8,6 g0 g
200 g200 g581,2 g11 g0 g
250 g250 g731,5 g14 g0 g

Câu hỏi về Strawberries frozen product

100 g Strawberries frozen product có bao nhiêu calo?

100 g Strawberries frozen product có 29 kcal, gồm 0,6 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Strawberries frozen product có bao nhiêu calo?

50 g Strawberries frozen product có 15 kcal, gồm 0,3 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Strawberries frozen product có bao nhiêu calo?

150 g Strawberries frozen product có 44 kcal, gồm 0,9 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Strawberries frozen product có bao nhiêu calo?

200 g Strawberries frozen product có 58 kcal, gồm 1,2 g đạm, 11 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Strawberries frozen product có bao nhiêu calo?

250 g Strawberries frozen product có 73 kcal, gồm 1,5 g đạm, 14 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: slv 593 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ