Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 64 kcal —
- Chất đạm 1 g 2%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 5,5 g 19%
- Đường 11 g —
- Natri 1,1 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 3 mg 3%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,16 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
- Niacin (B3) 0,18 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,29 mg 6%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Biotin (B7) 6,2 µg 21%
- Folate (B9) 13,5 µg 3%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 7,6 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 14,5 mg 1%
- Sắt 0,47 mg 3%
- Magiê 15,5 mg 4%
- Phốt pho 40 mg 3%
- Kali 225 mg 5%
- Kẽm 0,3 mg 3%
- Đồng 0,2 mg 22%
- Mangan 0,15 mg 6%
- Selen 0 µg 0%
- Iốt 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 64 | 1 g | 11 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 32 | 0,5 g | 5,7 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 96 | 1,5 g | 17 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 128 | 2,1 g | 23 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 160 | 2,6 g | 28 g | 1 g |
Câu hỏi về Pomegranate seeds, frozen
100 g Pomegranate seeds, frozen có bao nhiêu calo?
100 g Pomegranate seeds, frozen có 64 kcal, gồm 1 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
50 g Pomegranate seeds, frozen có bao nhiêu calo?
50 g Pomegranate seeds, frozen có 32 kcal, gồm 0,5 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Pomegranate seeds, frozen có bao nhiêu calo?
150 g Pomegranate seeds, frozen có 96 kcal, gồm 1,5 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
200 g Pomegranate seeds, frozen có bao nhiêu calo?
200 g Pomegranate seeds, frozen có 128 kcal, gồm 2,1 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
250 g Pomegranate seeds, frozen có bao nhiêu calo?
250 g Pomegranate seeds, frozen có 160 kcal, gồm 2,6 g đạm, 28 g carbohydrate và 1 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 1829 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ