Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 59 kcal —
  • Chất đạm 0,4 g 1%
  • Carbohydrate 14 g 5%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,8 g 3%
  • Đường 13 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g590,4 g14 g0,1 g
50 g50 g300,2 g7 g0,1 g
150 g150 g890,6 g21 g0,2 g
200 g200 g1180,8 g28 g0,2 g
250 g250 g1481 g35 g0,3 g

Câu hỏi về Dứa

100 g Dứa có bao nhiêu calo?

100 g Dứa có 59 kcal, gồm 0,4 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Dứa có bao nhiêu calo?

50 g Dứa có 30 kcal, gồm 0,2 g đạm, 7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Dứa có bao nhiêu calo?

150 g Dứa có 89 kcal, gồm 0,6 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Dứa có bao nhiêu calo?

200 g Dứa có 118 kcal, gồm 0,8 g đạm, 28 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Dứa có bao nhiêu calo?

250 g Dứa có 148 kcal, gồm 1 g đạm, 35 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 2843 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ