Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 133 kcal —
  • Chất đạm 4,7 g 9%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 7,4 g 9%
  • Chất béo bão hòa 5,3 g 26%
  • Chất xơ 2,4 g 9%
  • Đường 9,8 g —
  • Natri 38,2 mg 2%
  • Cholesterol 2 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1,4 µg 0%
  • Vitamin C 3,6 mg 4%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,38 mg 3%
  • Vitamin K 2,6 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
  • Niacin (B3) 0,5 mg 3%
  • Vitamin B6 0,13 mg 8%
  • Folate (B9) 15,1 µg 4%
  • Vitamin B12 0,2 µg 8%

Khoáng chất

  • Canxi 49,4 mg 4%
  • Sắt 1,3 mg 7%
  • Magiê 32,9 mg 8%
  • Phốt pho 113 mg 9%
  • Kali 209 mg 4%
  • Kẽm 0,55 mg 5%
  • Đồng 0,15 mg 16%
  • Mangan 1 mg 45%
  • Selen 2,6 µg 5%
  • Iốt 6,4 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1334,7 g11 g7,4 g
50 g50 g672,3 g5,5 g3,7 g
150 g150 g2007 g16 g11 g
200 g200 g2669,4 g22 g15 g
250 g250 g33312 g27 g18 g

Câu hỏi về Smoothie, blueberry and coconut milk

100 g Smoothie, blueberry and coconut milk có bao nhiêu calo?

100 g Smoothie, blueberry and coconut milk có 133 kcal, gồm 4,7 g đạm, 11 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.

50 g Smoothie, blueberry and coconut milk có bao nhiêu calo?

50 g Smoothie, blueberry and coconut milk có 67 kcal, gồm 2,3 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.

150 g Smoothie, blueberry and coconut milk có bao nhiêu calo?

150 g Smoothie, blueberry and coconut milk có 200 kcal, gồm 7 g đạm, 16 g carbohydrate và 11 g chất béo.

200 g Smoothie, blueberry and coconut milk có bao nhiêu calo?

200 g Smoothie, blueberry and coconut milk có 266 kcal, gồm 9,4 g đạm, 22 g carbohydrate và 15 g chất béo.

250 g Smoothie, blueberry and coconut milk có bao nhiêu calo?

250 g Smoothie, blueberry and coconut milk có 333 kcal, gồm 12 g đạm, 27 g carbohydrate và 18 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 34546 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ