Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 72 kcal —
  • Chất đạm 3,3 g 7%
  • Carbohydrate 10 g 4%
  • Chất béo 1,7 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
  • Chất xơ 0,7 g 3%
  • Đường 2,6 g —
  • Natri 215 mg 9%
  • Cholesterol 3,2 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 5,8 µg 1%
  • Vitamin C 0,36 mg 0%
  • Vitamin D 0,5 µg 3%
  • Vitamin E 0,13 mg 1%
  • Vitamin K 0,44 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
  • Niacin (B3) 0,15 mg 1%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 5,7 µg 1%
  • Vitamin B12 0,18 µg 8%

Khoáng chất

  • Canxi 68,4 mg 5%
  • Sắt 0,64 mg 4%
  • Magiê 24,1 mg 6%
  • Phốt pho 107 mg 9%
  • Kali 129 mg 3%
  • Kẽm 0,67 mg 6%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Mangan 0,54 mg 23%
  • Selen 3 µg 5%
  • Iốt 22 µg 15%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g723,3 g10 g1,7 g
50 g50 g361,6 g5,1 g0,8 g
150 g150 g1084,9 g15 g2,5 g
200 g200 g1446,5 g20 g3,4 g
250 g250 g1808,2 g26 g4,2 g

Câu hỏi về Oat porridge, oat flakes, low-fat milk and water, salt

100 g Oat porridge, oat flakes, low-fat milk and water, salt có bao nhiêu calo?

100 g Oat porridge, oat flakes, low-fat milk and water, salt có 72 kcal, gồm 3,3 g đạm, 10 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

50 g Oat porridge, oat flakes, low-fat milk and water, salt có bao nhiêu calo?

50 g Oat porridge, oat flakes, low-fat milk and water, salt có 36 kcal, gồm 1,6 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g Oat porridge, oat flakes, low-fat milk and water, salt có bao nhiêu calo?

150 g Oat porridge, oat flakes, low-fat milk and water, salt có 108 kcal, gồm 4,9 g đạm, 15 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

200 g Oat porridge, oat flakes, low-fat milk and water, salt có bao nhiêu calo?

200 g Oat porridge, oat flakes, low-fat milk and water, salt có 144 kcal, gồm 6,5 g đạm, 20 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

250 g Oat porridge, oat flakes, low-fat milk and water, salt có bao nhiêu calo?

250 g Oat porridge, oat flakes, low-fat milk and water, salt có 180 kcal, gồm 8,2 g đạm, 26 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 34888 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ