Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 327 kcal —
  • Chất đạm 8,6 g 17%
  • Carbohydrate 65 g 24%
  • Chất béo 1,1 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 11 g 39%
  • Đường 0,9 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3278,6 g65 g1,1 g
50 g50 g1644,3 g33 g0,6 g
150 g150 g49113 g98 g1,7 g
200 g200 g65417 g131 g2,2 g
250 g250 g81822 g164 g2,8 g

Câu hỏi về lúa mạch

100 g lúa mạch có bao nhiêu calo?

100 g lúa mạch có 327 kcal, gồm 8,6 g đạm, 65 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

50 g lúa mạch có bao nhiêu calo?

50 g lúa mạch có 164 kcal, gồm 4,3 g đạm, 33 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

150 g lúa mạch có bao nhiêu calo?

150 g lúa mạch có 491 kcal, gồm 13 g đạm, 98 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

200 g lúa mạch có bao nhiêu calo?

200 g lúa mạch có 654 kcal, gồm 17 g đạm, 131 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

250 g lúa mạch có bao nhiêu calo?

250 g lúa mạch có 818 kcal, gồm 22 g đạm, 164 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

Nguồn: mvt 05.001 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ