Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lúa mạch đen
Calo và thông tin dinh dưỡng
chưa nấu
310
calokcal mỗi 100 g
Đạm11 g
Carb51 g
Chất béo2,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 310 kcal —
- Chất đạm 11 g 22%
- Carbohydrate 51 g 19%
- Chất béo 2,6 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 17 g 62%
- Đường 1,7 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 310 | 11 g | 51 g | 2,6 g |
| 50 g | 50 g | 155 | 5,6 g | 26 g | 1,3 g |
| 150 g | 150 g | 465 | 17 g | 77 g | 3,9 g |
| 200 g | 200 g | 620 | 22 g | 103 g | 5,2 g |
| 250 g | 250 g | 775 | 28 g | 128 g | 6,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Lúa mạch đen
100 g Lúa mạch đen có bao nhiêu calo?
100 g Lúa mạch đen có 310 kcal, gồm 11 g đạm, 51 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
50 g Lúa mạch đen có bao nhiêu calo?
50 g Lúa mạch đen có 155 kcal, gồm 5,6 g đạm, 26 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
150 g Lúa mạch đen có bao nhiêu calo?
150 g Lúa mạch đen có 465 kcal, gồm 17 g đạm, 77 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
200 g Lúa mạch đen có bao nhiêu calo?
200 g Lúa mạch đen có 620 kcal, gồm 22 g đạm, 103 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.
250 g Lúa mạch đen có bao nhiêu calo?
250 g Lúa mạch đen có 775 kcal, gồm 28 g đạm, 128 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.
Nguồn: ausnut F007722 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ