Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
lúa mạch BarleyMax
Calo và thông tin dinh dưỡng
khô, sống
322
calokcal mỗi 100 g
Đạm17 g
Carb33 g
Chất béo7,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 322 kcal —
- Chất đạm 17 g 34%
- Carbohydrate 33 g 12%
- Chất béo 7,9 g 10%
- Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
- Chất xơ 27 g 96%
- Đường 4,5 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 322 | 17 g | 33 g | 7,9 g |
| 50 g | 50 g | 161 | 8,5 g | 16 g | 4 g |
| 150 g | 150 g | 483 | 26 g | 49 g | 12 g |
| 200 g | 200 g | 644 | 34 g | 65 g | 16 g |
| 250 g | 250 g | 805 | 43 g | 82 g | 20 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về lúa mạch BarleyMax
100 g lúa mạch BarleyMax có bao nhiêu calo?
100 g lúa mạch BarleyMax có 322 kcal, gồm 17 g đạm, 33 g carbohydrate và 7,9 g chất béo.
50 g lúa mạch BarleyMax có bao nhiêu calo?
50 g lúa mạch BarleyMax có 161 kcal, gồm 8,5 g đạm, 16 g carbohydrate và 4 g chất béo.
150 g lúa mạch BarleyMax có bao nhiêu calo?
150 g lúa mạch BarleyMax có 483 kcal, gồm 26 g đạm, 49 g carbohydrate và 12 g chất béo.
200 g lúa mạch BarleyMax có bao nhiêu calo?
200 g lúa mạch BarleyMax có 644 kcal, gồm 34 g đạm, 65 g carbohydrate và 16 g chất béo.
250 g lúa mạch BarleyMax có bao nhiêu calo?
250 g lúa mạch BarleyMax có 805 kcal, gồm 43 g đạm, 82 g carbohydrate và 20 g chất béo.
Nguồn: ausnut F000382 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ