Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Hạt cao lương
Calo và thông tin dinh dưỡng
chưa nấu chín
350
calokcal mỗi 100 g
Đạm8,2 g
Carb66 g
Chất béo3,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 350 kcal —
- Chất đạm 8,2 g 16%
- Carbohydrate 66 g 24%
- Chất béo 3,6 g 5%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 8,6 g 31%
- Đường 1,2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 350 | 8,2 g | 66 g | 3,6 g |
| 50 g | 50 g | 175 | 4,1 g | 33 g | 1,8 g |
| 150 g | 150 g | 525 | 12 g | 99 g | 5,4 g |
| 200 g | 200 g | 700 | 16 g | 132 g | 7,2 g |
| 250 g | 250 g | 875 | 21 g | 165 g | 9 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Hạt cao lương
100 g Hạt cao lương có bao nhiêu calo?
100 g Hạt cao lương có 350 kcal, gồm 8,2 g đạm, 66 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
50 g Hạt cao lương có bao nhiêu calo?
50 g Hạt cao lương có 175 kcal, gồm 4,1 g đạm, 33 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
150 g Hạt cao lương có bao nhiêu calo?
150 g Hạt cao lương có 525 kcal, gồm 12 g đạm, 99 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
200 g Hạt cao lương có bao nhiêu calo?
200 g Hạt cao lương có 700 kcal, gồm 16 g đạm, 132 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.
250 g Hạt cao lương có bao nhiêu calo?
250 g Hạt cao lương có 875 kcal, gồm 21 g đạm, 165 g carbohydrate và 9 g chất béo.
Nguồn: ausnut F008474 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ