Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 181 kcal —
  • Chất đạm 2,2 g 4%
  • Carbohydrate 25 g 9%
  • Chất béo 7,4 g 10%
  • Chất béo bão hòa 4,8 g 24%
  • Chất xơ 2,3 g 8%
  • Đường 14 g —
  • Natri 7,4 mg 0%
  • Cholesterol 14,5 mg 5%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 66,1 µg 7%
  • Vitamin C 0,13 mg 0%
  • Vitamin D 0,04 µg 0%
  • Vitamin E 0,55 mg 4%
  • Vitamin K 16 µg 13%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
  • Niacin (B3) 0,65 mg 4%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Folate (B9) 3,9 µg 1%
  • Vitamin B12 0,04 µg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 31,8 mg 2%
  • Sắt 0,65 mg 4%
  • Magiê 18,1 mg 4%
  • Phốt pho 47,7 mg 4%
  • Kali 243 mg 5%
  • Kẽm 0,35 mg 3%
  • Đồng 0,13 mg 14%
  • Mangan 0,21 mg 9%
  • Selen 2,6 µg 5%
  • Iốt 3,7 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1812,2 g25 g7,4 g
50 g50 g911,1 g12 g3,7 g
150 g150 g2723,3 g37 g11 g
200 g200 g3624,4 g49 g15 g
250 g250 g4535,5 g61 g19 g

Câu hỏi về Prune rice dessert

100 g Prune rice dessert có bao nhiêu calo?

100 g Prune rice dessert có 181 kcal, gồm 2,2 g đạm, 25 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.

50 g Prune rice dessert có bao nhiêu calo?

50 g Prune rice dessert có 91 kcal, gồm 1,1 g đạm, 12 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.

150 g Prune rice dessert có bao nhiêu calo?

150 g Prune rice dessert có 272 kcal, gồm 3,3 g đạm, 37 g carbohydrate và 11 g chất béo.

200 g Prune rice dessert có bao nhiêu calo?

200 g Prune rice dessert có 362 kcal, gồm 4,4 g đạm, 49 g carbohydrate và 15 g chất béo.

250 g Prune rice dessert có bao nhiêu calo?

250 g Prune rice dessert có 453 kcal, gồm 5,5 g đạm, 61 g carbohydrate và 19 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 1538 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ