Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 27 kcal —
  • Chất đạm 0,9 g 2%
  • Carbohydrate 3 g 1%
  • Chất béo 0,6 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 3,2 g 11%
  • Đường 3 g —
  • Natri 2 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 13,7 µg 2%
  • Vitamin C 33 mg 37%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1 mg 7%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,25 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,29 mg 6%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%
  • Biotin (B7) 0,5 µg 2%
  • Folate (B9) 11,7 µg 3%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 26,5 mg 2%
  • Sắt 0,4 mg 2%
  • Magiê 8 mg 2%
  • Phốt pho 23,6 mg 2%
  • Kali 176 mg 4%
  • Kẽm 0,16 mg 1%
  • Đồng 0,06 mg 6%
  • Mangan 0,17 mg 7%
  • Selen 0,07 µg 0%
  • Iốt 0,3 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g270,9 g3 g0,6 g
50 g50 g130,5 g1,5 g0,3 g
150 g150 g401,4 g4,5 g0,8 g
200 g200 g541,8 g6 g1,1 g
250 g250 g672,3 g7,5 g1,4 g

Câu hỏi về Quả lý gai

100 g Quả lý gai có bao nhiêu calo?

100 g Quả lý gai có 27 kcal, gồm 0,9 g đạm, 3 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

50 g Quả lý gai có bao nhiêu calo?

50 g Quả lý gai có 13 kcal, gồm 0,5 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Quả lý gai có bao nhiêu calo?

150 g Quả lý gai có 40 kcal, gồm 1,4 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

200 g Quả lý gai có bao nhiêu calo?

200 g Quả lý gai có 54 kcal, gồm 1,8 g đạm, 6 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

250 g Quả lý gai có bao nhiêu calo?

250 g Quả lý gai có 67 kcal, gồm 2,3 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 51 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ