Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lingonberry
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi
41
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,8 g
Carb7,1 g
Chất béo0,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 41 kcal —
- Chất đạm 0,8 g 2%
- Carbohydrate 7,1 g 3%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,5 g 9%
- Đường 7 g —
- Natri 2 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3,5 µg 0%
- Vitamin C 11 mg 12%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,6 mg 11%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,5 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,12 mg 2%
- Vitamin B6 0,01 mg 1%
- Biotin (B7) 2,4 µg 8%
- Folate (B9) 2 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 5,5 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 20 mg 2%
- Sắt 0,4 mg 2%
- Magiê 9 mg 2%
- Phốt pho 16 mg 1%
- Kali 89 mg 2%
- Kẽm 0,18 mg 2%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 3,2 mg 139%
- Selen 0 µg 0%
- Iốt 0,15 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 41 | 0,8 g | 7,1 g | 0,5 g |
| 50 g | 50 g | 21 | 0,4 g | 3,6 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 62 | 1,1 g | 11 g | 0,8 g |
| 200 g | 200 g | 82 | 1,5 g | 14 g | 1 g |
| 250 g | 250 g | 103 | 1,9 g | 18 g | 1,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Lingonberry
100 g Lingonberry có bao nhiêu calo?
100 g Lingonberry có 41 kcal, gồm 0,8 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
50 g Lingonberry có bao nhiêu calo?
50 g Lingonberry có 21 kcal, gồm 0,4 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Lingonberry có bao nhiêu calo?
150 g Lingonberry có 62 kcal, gồm 1,1 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
200 g Lingonberry có bao nhiêu calo?
200 g Lingonberry có 82 kcal, gồm 1,5 g đạm, 14 g carbohydrate và 1 g chất béo.
250 g Lingonberry có bao nhiêu calo?
250 g Lingonberry có 103 kcal, gồm 1,9 g đạm, 18 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 769 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ