Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 56 kcal —
  • Chất đạm 0,5 g 1%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 0,7 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,6 g 9%
  • Đường 8,1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g560,5 g11 g0,7 g
50 g50 g280,3 g5,4 g0,4 g
150 g150 g840,8 g16 g1,1 g
200 g200 g1121 g21 g1,4 g
250 g250 g1401,3 g27 g1,8 g

Câu hỏi về Lingonberry

100 g Lingonberry có bao nhiêu calo?

100 g Lingonberry có 56 kcal, gồm 0,5 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

50 g Lingonberry có bao nhiêu calo?

50 g Lingonberry có 28 kcal, gồm 0,3 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g Lingonberry có bao nhiêu calo?

150 g Lingonberry có 84 kcal, gồm 0,8 g đạm, 16 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

200 g Lingonberry có bao nhiêu calo?

200 g Lingonberry có 112 kcal, gồm 1 g đạm, 21 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

250 g Lingonberry có bao nhiêu calo?

250 g Lingonberry có 140 kcal, gồm 1,3 g đạm, 27 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

Nguồn: slv 573 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ