Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lingonberry, cowberry
Calo và thông tin dinh dưỡng
49
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,5 g
Carb8,9 g
Chất béo0,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 49 kcal —
- Chất đạm 0,5 g 1%
- Carbohydrate 8,9 g 3%
- Chất béo 0,7 g 1%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,5 g 9%
- Đường 8,2 g —
- Natri 2 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0,76 µg 0%
- Vitamin C 10,7 mg 12%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,5 mg 10%
- Vitamin K 9 µg 8%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,01 mg 0%
- Niacin (B3) 0,5 mg 3%
- Vitamin B6 0,01 mg 1%
- Folate (B9) 19,6 µg 5%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 22 mg 2%
- Sắt 0,4 mg 2%
- Magiê 9 mg 2%
- Phốt pho 17 mg 1%
- Kali 80 mg 2%
- Kẽm 0,2 mg 2%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 3,5 mg 152%
- Selen 0,1 µg 0%
- Iốt 1 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 49 | 0,5 g | 8,9 g | 0,7 g |
| 50 g | 50 g | 25 | 0,3 g | 4,4 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 74 | 0,8 g | 13 g | 1 g |
| 200 g | 200 g | 98 | 1,1 g | 18 g | 1,3 g |
| 250 g | 250 g | 123 | 1,3 g | 22 g | 1,6 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Lingonberry, cowberry
100 g Lingonberry, cowberry có bao nhiêu calo?
100 g Lingonberry, cowberry có 49 kcal, gồm 0,5 g đạm, 8,9 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
50 g Lingonberry, cowberry có bao nhiêu calo?
50 g Lingonberry, cowberry có 25 kcal, gồm 0,3 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Lingonberry, cowberry có bao nhiêu calo?
150 g Lingonberry, cowberry có 74 kcal, gồm 0,8 g đạm, 13 g carbohydrate và 1 g chất béo.
200 g Lingonberry, cowberry có bao nhiêu calo?
200 g Lingonberry, cowberry có 98 kcal, gồm 1,1 g đạm, 18 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
250 g Lingonberry, cowberry có bao nhiêu calo?
250 g Lingonberry, cowberry có 123 kcal, gồm 1,3 g đạm, 22 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 440 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ