Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 55 kcal —
  • Chất đạm 1,5 g 3%
  • Carbohydrate 6,8 g 2%
  • Chất béo 1,1 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 6,3 g 23%
  • Đường 5,8 g —
  • Natri 2 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 14,4 µg 2%
  • Vitamin C 61,6 mg 68%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 3 mg 20%
  • Vitamin K 9 µg 8%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,5 mg 3%
  • Vitamin B6 0,09 mg 5%
  • Folate (B9) 37,9 µg 9%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 16 mg 1%
  • Sắt 0,7 mg 4%
  • Magiê 29 mg 7%
  • Phốt pho 36 mg 3%
  • Kali 170 mg 4%
  • Kẽm 0,6 mg 5%
  • Đồng 0,08 mg 9%
  • Mangan 1,4 mg 59%
  • Selen 0,1 µg 0%
  • Iốt 1 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g551,5 g6,8 g1,1 g
50 g50 g280,7 g3,4 g0,5 g
150 g150 g832,2 g10 g1,6 g
200 g200 g1102,9 g14 g2,1 g
250 g250 g1383,7 g17 g2,6 g

Câu hỏi về Cloudberry

100 g Cloudberry có bao nhiêu calo?

100 g Cloudberry có 55 kcal, gồm 1,5 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

50 g Cloudberry có bao nhiêu calo?

50 g Cloudberry có 28 kcal, gồm 0,7 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Cloudberry có bao nhiêu calo?

150 g Cloudberry có 83 kcal, gồm 2,2 g đạm, 10 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

200 g Cloudberry có bao nhiêu calo?

200 g Cloudberry có 110 kcal, gồm 2,9 g đạm, 14 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

250 g Cloudberry có bao nhiêu calo?

250 g Cloudberry có 138 kcal, gồm 3,7 g đạm, 17 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 449 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ