Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rowan berry
Calo và thông tin dinh dưỡng
49
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,8 g
Carb6,3 g
Chất béo0,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 49 kcal —
- Chất đạm 0,8 g 2%
- Carbohydrate 6,3 g 2%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 6 g 21%
- Đường 6,3 g —
- Natri 1,4 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2,6 µg 0%
- Vitamin C 98 mg 109%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,2 mg 8%
- Vitamin K 11,3 µg 9%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
- Niacin (B3) 0,44 mg 3%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 10 µg 3%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 41 mg 3%
- Sắt 0,9 mg 5%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 40 mg 3%
- Kali 330 mg 7%
- Kẽm 0,3 mg 3%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 1,6 mg 71%
- Selen 0,2 µg 0%
- Iốt 1 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 49 | 0,8 g | 6,3 g | 0,5 g |
| 50 g | 50 g | 25 | 0,4 g | 3,1 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 74 | 1,2 g | 9,4 g | 0,8 g |
| 200 g | 200 g | 98 | 1,6 g | 13 g | 1 g |
| 250 g | 250 g | 123 | 2,1 g | 16 g | 1,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Rowan berry
100 g Rowan berry có bao nhiêu calo?
100 g Rowan berry có 49 kcal, gồm 0,8 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
50 g Rowan berry có bao nhiêu calo?
50 g Rowan berry có 25 kcal, gồm 0,4 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Rowan berry có bao nhiêu calo?
150 g Rowan berry có 74 kcal, gồm 1,2 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
200 g Rowan berry có bao nhiêu calo?
200 g Rowan berry có 98 kcal, gồm 1,6 g đạm, 13 g carbohydrate và 1 g chất béo.
250 g Rowan berry có bao nhiêu calo?
250 g Rowan berry có 123 kcal, gồm 2,1 g đạm, 16 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 457 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ