Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Quả thanh lương trà châu Âu
Calo và thông tin dinh dưỡng
80
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,1 g
Carb13 g
Chất béo1,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 80 kcal —
- Chất đạm 1,1 g 2%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 1,2 g 2%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 6,5 g 23%
- Đường 4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 80 | 1,1 g | 13 g | 1,2 g |
| 50 g | 50 g | 40 | 0,6 g | 6,5 g | 0,6 g |
| 150 g | 150 g | 120 | 1,7 g | 19 g | 1,8 g |
| 200 g | 200 g | 160 | 2,2 g | 26 g | 2,4 g |
| 250 g | 250 g | 200 | 2,8 g | 32 g | 3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Quả thanh lương trà châu Âu
100 g Quả thanh lương trà châu Âu có bao nhiêu calo?
100 g Quả thanh lương trà châu Âu có 80 kcal, gồm 1,1 g đạm, 13 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
50 g Quả thanh lương trà châu Âu có bao nhiêu calo?
50 g Quả thanh lương trà châu Âu có 40 kcal, gồm 0,6 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
150 g Quả thanh lương trà châu Âu có bao nhiêu calo?
150 g Quả thanh lương trà châu Âu có 120 kcal, gồm 1,7 g đạm, 19 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
200 g Quả thanh lương trà châu Âu có bao nhiêu calo?
200 g Quả thanh lương trà châu Âu có 160 kcal, gồm 2,2 g đạm, 26 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
250 g Quả thanh lương trà châu Âu có bao nhiêu calo?
250 g Quả thanh lương trà châu Âu có 200 kcal, gồm 2,8 g đạm, 32 g carbohydrate và 3 g chất béo.
Nguồn: slv 7048 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ